English Pela Language Institute
English Pela Language Institute là một trường ngôn ngữ tại Cebu, Philippines. Bảng giá tham khảo của Học viện A-Work là khoảng US$133–US$225 mỗi tuần (quy đổi sang đô la Mỹ theo tỷ giá tiêu chuẩn của chúng tôi, tính đến ngày 9/10/2026). Có niêm yết giá cho 14 khóa học và 5 lựa chọn chỗ ở.
| Quốc gia & thành phố | Cebu, Philippines |
|---|---|
| Bảng giá tham khảo | khoảng US$133–US$225 / tuần |
| Khóa học | 15 |
| Chỗ ở | 5 |
Khóa học & học phí
| Khóa học | Đối tượng | Loại hình | Học phí | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| PIC - 4 | 4 giờ học 1:1 + 2 giờ học nhóm nhỏ + 1 giờ học nhóm lớn | khoảng US$667 | 4 tuần | |
| PIC - 5 | 5 giờ học 1:1 + 1 giờ học nhóm nhỏ + 1 giờ học nhóm lớn | khoảng US$733 | 4 tuần | |
| PIC - 6 | Học 1:1 6 giờ + học nhóm lớn 1 giờ | khoảng US$800 | 4 tuần | |
| Lớp luyện thi TOEIC (TOEIC+ESL) | Học 1:1 2 giờ + học nhóm lớn 1 giờ | khoảng US$800 | 4 tuần | |
| Khóa TOEIC cấp tốc (TOEIC) | khoảng US$833 | 4 tuần | ||
| Khóa IELTS nhập môn (PIFT-E) | khoảng US$833 | 4 tuần | ||
| Khóa IELTS cấp tốc (PIFT) | khoảng US$833 | 4 tuần | ||
| Khóa IELTS ôn tập (PIRC) | khoảng US$900 | 4 tuần | ||
| Lớp luyện thi TOEFL (PPT) | khoảng US$900 | 4 tuần | ||
| Khóa TOEFL cấp tốc (PTFT) | 4 giờ học 1:1 + 2 giờ học nhóm nhỏ + 1 giờ học nhóm lớn | khoảng US$900 | 4 tuần | |
| Lớp cam kết điểm TOEIC (TOEIC Guarantee) | 4 giờ học 1:1 + 2 giờ học nhóm nhỏ + 1 giờ học nhóm lớn | khoảng US$900 | 4 tuần | |
| Khóa học dành cho phụ huynh (GEC) | 4 giờ học 1:1 | khoảng US$533 | 4 tuần | |
| Khóa học Junior (JEC) | Học 1:1 4 giờ + học nhóm 2 giờ | khoảng US$900 | 4 tuần | |
| Khóa hội thoại tiếng Anh cho người cao tuổi (SSC) | 5 giờ học 1:1 + 1 giờ học 1:1 hoặc học nhóm lớn (tùy chọn) | khoảng US$800 | 4 tuần | |
| Tiếng Anh thương mại (EBC 2.0) | Học 1 kèm 1: 5 giờ + học nhóm: 2 giờ | 4 tuần |
Chỗ ở & chi phí
| Loại hình | Học phí |
|---|---|
| Phòng đơn Premium 1P | khoảng US$1,000 |
| 1A - chỉ áp dụng cho cơ sở Fella 1 | khoảng US$867 |
| 1B - chỉ áp dụng cho cơ sở Fella 1 | khoảng US$800 |
| 2A | khoảng US$633 |
| 3A | khoảng US$600 |
Chi phí sinh hoạt tại địa phương
| Hạng mục | Học phí | Thời gian |
|---|---|---|
| Phí nhập học | khoảng US$67 | |
| Tiền đặt cọc | ||
| Phí đưa đón | khoảng US$16 | 1 lần |
| SSP E-Card | khoảng US$66 | 1 lần |
| SSP | khoảng US$125 | 1 lần |
| Visa | 5-24 tuần | |
| Thẻ ACR-I | khoảng US$66 | 1 lần |
| Thẻ sinh viên | khoảng US$3 | 1 lần |
| Phí giáo trình | khoảng US$40 |
Các mức giá là giá tham khảo được quy đổi sang đô la Mỹ theo tỷ giá bên dưới. Số tiền thanh toán thực tế phụ thuộc vào tỷ giá và thời điểm thanh toán.
Tỷ giá áp dụng (tỷ giá báo giá tiêu chuẩn của chúng tôi): 1 PHP = khoảng US$0.016 · 1.000 KRW = khoảng US$0.67
Nhận tư vấn ngay hôm nay
Đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp sẽ gợi ý trường và chương trình phù hợp với bạn.
Đăng ký tư vấn miễn phí