Du học Philippines | Hướng dẫn trường ngôn ngữ, thành phố & chi phí
Học viện A-Work liệt kê 79 trường ngôn ngữ tại Philippines (tính đến ngày 9/10/2026). Bạn có thể so sánh 6 thành phố. Các thành phố có nhiều trường được liệt kê nhất là Cebu (33 trường), Baguio (15 trường), Angeles (11 trường). Trong số 22 trường có bảng giá tham khảo theo tuần, mức giá dao động từ khoảng US$117–US$1,120, và trung vị của mức giá thấp nhất của từng trường là khoảng US$140 (quy đổi theo tỷ giá báo giá của từng trường, hoặc theo tỷ giá tiêu chuẩn của chúng tôi nếu trường chưa đặt tỷ giá).
- Số trường được liệt kê
- 79
- Các thành phố để so sánh
- 6
- Bảng giá tham khảo (mỗi tuần)
- khoảng US$117–US$1,120
- Trung vị mức giá thấp nhất của từng trường
- khoảng US$140
So sánh thành phố
| Thành phố | Số trường được liệt kê | Số trường có dữ liệu giá | Bảng giá tham khảo (mỗi tuần) | Trung vị mức giá thấp nhất của từng trường |
|---|---|---|---|---|
| Cebu | 33 trường | 10 trường | khoảng US$117–US$1,120 | khoảng US$142 |
| Baguio | 15 trường | 9 trường | khoảng US$117–US$333 | khoảng US$125 |
| Angeles | 11 trường | 1 trường | — | — |
| Iloilo | 6 trường | 2 trường | — | — |
| Bacolod | 4 trường | 0 trường | — | — |
| Davao | 4 trường | 0 trường | — | — |
Cách tính: chúng tôi tổng hợp các mức giá theo tuần từ bảng giá tham khảo của từng trường. Các mức giá có cận trên lớn hơn 5 lần cận dưới, hoặc cận dưới lớn hơn 5 lần trung vị, có thể là lỗi nhập liệu và đã bị loại trừ (đã loại trừ: 13 trường tại Toàn bộ Philippines). Nếu có ít hơn 3 trường có giá theo tuần, khoảng giá và trung vị sẽ không được hiển thị. Bảng thành phố được tổng hợp theo cách tương tự cho từng thành phố.
Các mức giá là giá tham khảo được quy đổi sang đô la Mỹ theo tỷ giá bên dưới. Số tiền thanh toán thực tế phụ thuộc vào tỷ giá và thời điểm thanh toán.
Tỷ giá áp dụng (tỷ giá báo giá tiêu chuẩn của chúng tôi): 1.000 KRW = khoảng US$0.67
Danh sách trường ngôn ngữ
EV Academy
Cebu
Chỉ tính riêng giờ học chính quy đã 8 tiếng mỗi ngày, 40 tiếng mỗi tuần (mỗi tiết 50 phút…
A&J E-Edu Eco Campus
Baguio · Bảng giá tham khảo khoảng US$125–US$333 / tuần
Các khóa ESL và luyện thi cho người lớn; phòng học 1:1 và học nhóm trong trường; có thể c…
API BECI (BECI Baguio)
Baguio · Bảng giá tham khảo khoảng US$117–US$183 / tuần
PIA Language Academy
Iloilo · Bảng giá tham khảo khoảng US$17–US$1,870 / tuần
Hệ thống giáo dục đã được kiểm chứng, minh chứng bằng 11 năm hoạt động và 2.500 học viên…
B'Cebu (BECI Cebu)
Cebu · Bảng giá tham khảo khoảng US$133–US$217 / tuần
SMEAG-Encanto Campus
Cebu
Chỉ có tại Trung tâm giáo dục SME! Cơ sở đào tạo tiếng Anh lớn nhất Philippines với quy m…
JIC Language Center-Baguio
Baguio · Bảng giá tham khảo khoảng US$125–US$225 / tuần
Thay đổi thời khóa biểu linh hoạt · Cung cấp nhiều giờ học thực tế hơn so với các trường…
Clark WE ACADEMY
Angeles City · Bảng giá tham khảo US$2,000–US$312,500 / tuần
Tận hưởng cuộc sống du học tại trường ngôn ngữ kiểu resort rộng 3.600 pyeong, phù hợp cho…
CIJ Academy
Cebu
Trường tối đa hóa mức độ tiếp xúc với tiếng Anh với chương trình cơ bản gồm 6 giờ học một…
Cebu International Academy (CIA)
Cebu · Bảng giá tham khảo khoảng US$158–US$192 / tuần
Bạn có thể trò chuyện tự do với giáo viên bản xứ bất cứ lúc nào. Vì ăn ở cùng nhau trong…
WALES (Widest Asian Learners English School)
Baguio · Bảng giá tham khảo khoảng US$150–US$200 / tuần
CG Academy
Cebu
Cấm ra ngoài từ thứ Hai đến thứ Năm: nếu vi phạm quy định, lần 1 và 2 sẽ bị cảnh cáo, từ…
Chi phí theo thời gian học
Tìm theo mục đích
- Du học gia đình tại Philippines (13 trường)
- Chương trình thiếu niên & trại hè tại Philippines (17 trường)
- Tiếng Anh thương mại cho người đi làm tại Philippines (19 trường)
- Luyện thi IELTS, TOEFL & TOEIC tại Philippines (29 trường)
- Lộ trình vào đại học & tiếng Anh học thuật tại Philippines (4 trường)
- Khóa học nghề & thực tập tại Philippines (5 trường)
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu trường ngôn ngữ tại Philippines được liệt kê?
79 trường (tính đến ngày 9/10/2026).
Những thành phố nào của Philippines có nhiều trường ngôn ngữ nhất?
Theo thứ tự số trường được liệt kê: Cebu (33 trường), Baguio (15 trường), Angeles (11 trường) (tính đến ngày 9/10/2026).
Chi phí mỗi tuần tại các trường ngôn ngữ ở Philippines là bao nhiêu?
Trong số 22 trường có bảng giá tham khảo theo tuần, mức giá dao động từ khoảng US$117–US$1,120, và trung vị của mức giá thấp nhất của từng trường là khoảng US$140 (quy đổi theo tỷ giá báo giá của từng trường, hoặc theo tỷ giá tiêu chuẩn của chúng tôi nếu trường chưa đặt tỷ giá). Được tính từ dữ liệu đã liệt kê tính đến ngày 9/10/2026.
Có bao nhiêu trường ngôn ngữ tại Philippines niêm yết chi phí chỗ ở?
37 trường. Loại hình chỗ ở và chi phí có trên trang của từng trường (tính đến ngày 9/10/2026).
Có bao nhiêu trường ngôn ngữ tại Philippines cung cấp thông tin khóa học?
77 trường. Danh sách khóa học có trên trang của từng trường (tính đến ngày 9/10/2026).
Nhận tư vấn ngay hôm nay
Đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp sẽ gợi ý trường và chương trình phù hợp với bạn.
Đăng ký tư vấn miễn phí