BECI EOP Campus (Adults)
BECI EOP Campus (Adults) là một trường ngôn ngữ tại Baguio, Philippines. Bảng giá tham khảo của Học viện A-Work là khoảng US$117–US$267 mỗi tuần (quy đổi sang đô la Mỹ theo tỷ giá tiêu chuẩn của chúng tôi, tính đến ngày 9/10/2026). Có niêm yết giá cho 36 khóa học.
| Quốc gia & thành phố | Baguio, Philippines |
|---|---|
| Bảng giá tham khảo | khoảng US$117–US$267 / tuần |
| Khóa học | 36 |
| Địa chỉ | 43 gladiola Street Amparo Heights, Camp 7 Baguio City |
Giới thiệu về trường
API BECI là cơ sở giáo dục bắt đầu hoạt động tại Baguio vào năm 2002. Trường áp dụng English-Only Policy. Tiếng Anh được sử dụng trong toàn bộ sinh hoạt hằng ngày, bao gồm giờ học, ký túc xá, bữa ăn và tự học. Trường cung cấp các khóa học theo mục tiêu, từ Lite ESL đến Sparta ESL và khóa chuẩn bị Working Holiday. Năm thành lập 2002 được tính theo thời điểm thành lập cơ sở API BECI; năm khai trương của cơ sở này sẽ được xác nhận riêng. Liên hệ: beci@beciedu.com
Đặc điểm của trường
- Áp dụng English-Only Policy. Tiếng Anh được sử dụng trong toàn bộ sinh hoạt hằng ngày, bao gồm giờ học, ký túc xá, bữa ăn và tự học. Trường cung cấp các khóa học theo mục tiêu, từ Lite ESL đến Sparta ESL và khóa chuẩn bị Working Holiday.
Khóa học & học phí
| Khóa học | Đối tượng | Loại hình | Học phí | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| ESL Lite | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | ESL Lite | khoảng US$187 | 1 tuần |
| ESL Lite | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | ESL Lite | khoảng US$280 | 2 tuần |
| ESL Lite | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | ESL Lite | khoảng US$373 | 3 tuần |
| ESL Lite | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | ESL Lite | khoảng US$467 | 4 tuần |
| ESL Lite | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | ESL Lite | khoảng US$933 | 8 tuần |
| ESL Lite | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | ESL Lite | khoảng US$1,400 | 12 tuần |
| ESL Lite | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | ESL Lite | khoảng US$1,870 | 16 tuần |
| ESL Lite | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | ESL Lite | khoảng US$2,330 | 20 tuần |
| ESL Lite | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | ESL Lite | khoảng US$2,800 | 24 tuần |
| ESL Speed | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | ESL Speed | khoảng US$240 | 1 tuần |
| ESL Speed | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | ESL Speed | khoảng US$360 | 2 tuần |
| ESL Speed | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | ESL Speed | khoảng US$480 | 3 tuần |
| ESL Speed | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | ESL Speed | khoảng US$600 | 4 tuần |
| ESL Speed | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | ESL Speed | khoảng US$1,200 | 8 tuần |
| ESL Speed | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | ESL Speed | khoảng US$1,800 | 12 tuần |
| ESL Speed | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | ESL Speed | khoảng US$2,400 | 16 tuần |
| ESL Speed | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | ESL Speed | khoảng US$3,000 | 20 tuần |
| ESL Speed | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | ESL Speed | khoảng US$3,600 | 24 tuần |
| ESL Sparta | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | ESL Sparta | khoảng US$267 | 1 tuần |
| ESL Sparta | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | ESL Sparta | khoảng US$400 | 2 tuần |
| ESL Sparta | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | ESL Sparta | khoảng US$533 | 3 tuần |
| ESL Sparta | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | ESL Sparta | khoảng US$667 | 4 tuần |
| ESL Sparta | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | ESL Sparta | khoảng US$1,330 | 8 tuần |
| ESL Sparta | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | ESL Sparta | khoảng US$2,000 | 12 tuần |
| ESL Sparta | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | ESL Sparta | khoảng US$2,670 | 16 tuần |
| ESL Sparta | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | ESL Sparta | khoảng US$3,330 | 20 tuần |
| ESL Sparta | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | ESL Sparta | khoảng US$4,000 | 24 tuần |
| Working Holiday | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | Working Holiday | khoảng US$267 | 1 tuần |
| Working Holiday | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | Working Holiday | khoảng US$400 | 2 tuần |
| Working Holiday | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | Working Holiday | khoảng US$533 | 3 tuần |
| Working Holiday | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | Working Holiday | khoảng US$667 | 4 tuần |
| Working Holiday | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | Working Holiday | khoảng US$1,330 | 8 tuần |
| Working Holiday | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | Working Holiday | khoảng US$2,000 | 12 tuần |
| Working Holiday | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | Working Holiday | khoảng US$2,670 | 16 tuần |
| Working Holiday | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | Working Holiday | khoảng US$3,330 | 20 tuần |
| Working Holiday | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | Working Holiday | khoảng US$4,000 | 24 tuần |
Chi phí sinh hoạt tại địa phương
| Hạng mục | Học phí | Thời gian |
|---|---|---|
| SSP | khoảng US$125 | 1 lần |
| Thẻ SSP E | khoảng US$72 | 1 lần |
| Tổng phí gia hạn visa (5~8 tuần) | khoảng US$79 | Tích lũy tuần 5-8 |
| Tổng phí gia hạn visa (9~12 tuần) | khoảng US$178 | Tích lũy tuần 9-12 |
| Tổng phí gia hạn visa (13-16 tuần) | khoảng US$246 | Tích lũy tuần 13-16 |
| Tổng phí gia hạn visa (17-20 tuần) | khoảng US$314 | Tích lũy tuần 17-20 |
| Tổng phí gia hạn visa (21-24 tuần) | khoảng US$382 | Tích lũy tuần 21-24 |
| Thẻ sinh viên | khoảng US$3 | 1 lần |
| Tiền đặt cọc | khoảng US$48 | 1 lần |
| Phí giặt là | khoảng US$6 | Mỗi tuần |
| Tiền nước/tiền điện | khoảng US$12 | Mỗi tuần |
| Phí quản lý | khoảng US$4 | Mỗi tuần |
| Đưa đón ngày xuất cảnh theo đoàn BESA (xem điều kiện) | khoảng US$48 | 1 lần |
| Đưa đón nhóm BESA → sân bay Clark (vui lòng kiểm tra điều kiện) | khoảng US$26 | 1 lần |
| Học 1 kèm 1 bổ sung (tính theo ESL, 4 tuần) | khoảng US$128 | Tính theo 4 tuần · nếu sử dụng |
| Lớp nhóm bổ sung (ESL, tính theo 4 tuần) | khoảng US$64 | Tính theo 4 tuần · nếu sử dụng |
Cơ sở vật chất
Phòng học 1:1, phòng học nhóm, vườn khuôn viên, EOP Cafe, không gian học ngoài trời, sân thượng, nhà ăn, rạp chiếu phim ngoài trời, Valley Point, phòng tập gym ngoài trời
Các mức giá là giá tham khảo được quy đổi sang đô la Mỹ theo tỷ giá bên dưới. Số tiền thanh toán thực tế phụ thuộc vào tỷ giá và thời điểm thanh toán.
Tỷ giá áp dụng (tỷ giá báo giá tiêu chuẩn của chúng tôi): 1 PHP = khoảng US$0.016 · 1.000 KRW = khoảng US$0.67
Nhận tư vấn ngay hôm nay
Đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp sẽ gợi ý trường và chương trình phù hợp với bạn.
Đăng ký tư vấn miễn phí