BECI Sparta Campus Adult
BECI Sparta Campus Adult là một trường ngôn ngữ tại Thành phố Baguio, Philippines. Bảng giá tham khảo của Học viện A-Work là khoảng US$167–US$293 mỗi tuần (quy đổi sang đô la Mỹ theo tỷ giá tiêu chuẩn của chúng tôi, tính đến ngày 9/10/2026). Có niêm yết giá cho 31 khóa học.
| Quốc gia & thành phố | Thành phố Baguio, Philippines |
|---|---|
| Bảng giá tham khảo | khoảng US$167–US$293 / tuần |
| Khóa học | 31 |
| Địa chỉ | 37 Yangco Road, Upper General Luna, Baguio City |
Giới thiệu về trường
API BECI là cơ sở bắt đầu hoạt động tại Baguio vào năm 2002. Cơ sở Sparta cường độ cao. Môi trường English-Only, hạn chế ra ngoài và quản lý học tập, tối đa 10 tiết mỗi ngày, kiểm tra từ vựng và câu mỗi ngày. Hệ thống ký túc xá 3+1 gồm 3 học viên và 1 giáo viên. Năm thành lập 2002 được tính theo thời điểm thành lập tổ chức API BECI, còn năm khai trương của cơ sở này sẽ được xác nhận riêng. Liên hệ: beci@beciedu.com
Đặc điểm của trường
- Cơ sở Sparta cường độ cao. Môi trường English-Only, hạn chế ra ngoài và quản lý học tập, tối đa 10 tiết mỗi ngày, kiểm tra từ vựng và câu mỗi ngày. Hệ thống ký túc xá 3+1 gồm 3 học viên và 1 giáo viên.
Khóa học & học phí
| Khóa học | Đối tượng | Loại hình | Học phí | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24 ESL | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | 24 ESL | khoảng US$293 | 1 tuần |
| 24 ESL | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | 24 ESL | khoảng US$440 | 2 tuần |
| 24 ESL | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | 24 ESL | khoảng US$587 | 3 tuần |
| 24 ESL | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | 24 ESL | khoảng US$733 | 4 tuần |
| 24 ESL | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | 24 ESL | khoảng US$1,470 | 8 tuần |
| 24 ESL | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | 24 ESL | khoảng US$2,200 | 12 tuần |
| 24 ESL | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | 24 ESL | khoảng US$2,930 | 16 tuần |
| 24 ESL | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | 24 ESL | khoảng US$3,670 | 20 tuần |
| 24 ESL | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | 24 ESL | khoảng US$4,400 | 24 tuần |
| TOEIC | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | TOEIC | khoảng US$267 | 1 tuần |
| TOEIC | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | TOEIC | khoảng US$400 | 2 tuần |
| TOEIC | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | TOEIC | khoảng US$533 | 3 tuần |
| TOEIC | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | TOEIC | khoảng US$667 | 4 tuần |
| TOEIC | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | TOEIC | khoảng US$1,330 | 8 tuần |
| TOEIC | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | TOEIC | khoảng US$2,000 | 12 tuần |
| TOEIC | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | TOEIC | khoảng US$2,670 | 16 tuần |
| TOEIC | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | TOEIC | khoảng US$3,330 | 20 tuần |
| TOEIC | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | TOEIC | khoảng US$4,000 | 24 tuần |
| IELTS | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | IELTS | khoảng US$293 | 1 tuần |
| IELTS | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | IELTS | khoảng US$440 | 2 tuần |
| IELTS | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | IELTS | khoảng US$587 | 3 tuần |
| IELTS | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | IELTS | khoảng US$733 | 4 tuần |
| IELTS | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | IELTS | khoảng US$1,470 | 8 tuần |
| IELTS | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | IELTS | khoảng US$2,200 | 12 tuần |
| IELTS | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | IELTS | khoảng US$2,930 | 16 tuần |
| IELTS | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | IELTS | khoảng US$3,670 | 20 tuần |
| IELTS | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | IELTS | khoảng US$4,400 | 24 tuần |
| Lớp IELTS cam kết đầu ra | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | Lớp IELTS cam kết đầu ra | khoảng US$2,600 | 12 tuần |
| Lớp IELTS cam kết đầu ra | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | Lớp IELTS cam kết đầu ra | khoảng US$3,470 | 16 tuần |
| Lớp IELTS cam kết đầu ra | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | Lớp IELTS cam kết đầu ra | khoảng US$4,330 | 20 tuần |
| Lớp IELTS cam kết đầu ra | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | Lớp IELTS cam kết đầu ra | khoảng US$5,200 | 24 tuần |
Chi phí sinh hoạt tại địa phương
| Hạng mục | Học phí | Thời gian |
|---|---|---|
| SSP | khoảng US$125 | 1 lần |
| Thẻ SSP E | khoảng US$72 | 1 lần |
| Tổng phí gia hạn visa (5~8 tuần) | khoảng US$79 | Tích lũy tuần 5-8 |
| Tổng phí gia hạn visa (9~12 tuần) | khoảng US$178 | Tích lũy tuần 9-12 |
| Tổng phí gia hạn visa (13-16 tuần) | khoảng US$246 | Tích lũy tuần 13-16 |
| Tổng phí gia hạn visa (17-20 tuần) | khoảng US$314 | Tích lũy tuần 17-20 |
| Tổng phí gia hạn visa (21-24 tuần) | khoảng US$382 | Tích lũy tuần 21-24 |
| Thẻ sinh viên | khoảng US$3 | 1 lần |
| Tiền đặt cọc | khoảng US$48 | 1 lần |
| Phí giặt là | khoảng US$6 | Mỗi tuần |
| Tiền nước/tiền điện | khoảng US$12 | Mỗi tuần |
| Phí quản lý | khoảng US$4 | Mỗi tuần |
| Phí giáo trình (24 ESL/IELTS/TOEIC · tính theo 4 tuần) | khoảng US$32 | Tính theo 4 tuần; vui lòng xác nhận theo thời gian |
| Đưa đón ngày xuất cảnh theo đoàn BESA (xem điều kiện) | khoảng US$48 | 1 lần |
| Đưa đón nhóm BESA → sân bay Clark (vui lòng kiểm tra điều kiện) | khoảng US$26 | 1 lần |
| Học 1 kèm 1 bổ sung (tính theo ESL, 4 tuần) | khoảng US$128 | Tính theo 4 tuần · nếu sử dụng |
| Lớp nhóm bổ sung (ESL, tính theo 4 tuần) | khoảng US$64 | Tính theo 4 tuần · nếu sử dụng |
Cơ sở vật chất
Phòng học 1:1, phòng học nhóm, studio SP, Apple Store, trung tâm thuyết trình/kiểm tra, phòng tập Sparta, trung tâm SP, nhà ăn, phòng tài liệu Dorm Class, phòng tài liệu Live ESL
Các mức giá là giá tham khảo được quy đổi sang đô la Mỹ theo tỷ giá bên dưới. Số tiền thanh toán thực tế phụ thuộc vào tỷ giá và thời điểm thanh toán.
Tỷ giá áp dụng (tỷ giá báo giá tiêu chuẩn của chúng tôi): 1 PHP = khoảng US$0.016 · 1.000 KRW = khoảng US$0.67
Nhận tư vấn ngay hôm nay
Đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp sẽ gợi ý trường và chương trình phù hợp với bạn.
Đăng ký tư vấn miễn phí