Blue Ocean Language Institute
Blue Ocean Language Institute là một trường ngôn ngữ tại Cebu, Philippines. Bảng giá tham khảo của Học viện A-Work là khoảng US$587–US$1,120 mỗi tuần (quy đổi sang đô la Mỹ theo tỷ giá tiêu chuẩn của chúng tôi, tính đến ngày 9/10/2026). Có niêm yết giá cho 10 khóa học và 7 lựa chọn chỗ ở.
| Quốc gia & thành phố | Cebu, Philippines |
|---|---|
| Bảng giá tham khảo | khoảng US$587–US$1,120 / tuần |
| Khóa học | 10 |
| Chỗ ở | 7 |
Khóa học & học phí
| Khóa học | Đối tượng | Loại hình | Học phí | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| Light ESL4 (1 kèm 1: 4 giờ) | khoảng US$667 | |||
| ESL Cường độ cao (5 giờ 1:1 + 2 giờ nhóm) | khoảng US$787 | |||
| Power ESL5 (1:1 5 giờ) | khoảng US$753 | |||
| Power ESL7 (1:1 7 giờ) | khoảng US$920 | |||
| ESL Sinh tồn (4 giờ 1:1 + 2 giờ nhóm) | khoảng US$853 | |||
| Kinh doanh (1:1 5 giờ + nhóm 2 giờ) | khoảng US$920 | |||
| TOEIC (1 kèm 1: 5 giờ + nhóm: 2 giờ) | khoảng US$800 | |||
| IELTS (1:1 5 giờ + nhóm 2 giờ) | khoảng US$887 | |||
| Khóa học Gia đình Junior (5 giờ 1:1 + 2 giờ nhóm) | khoảng US$1,120 | |||
| Khóa dành cho phụ huynh (1:1 5 giờ + nhóm 2 giờ) | khoảng US$587 |
Chỗ ở & chi phí
| Loại hình | Học phí |
|---|---|
| Nội bộ - Phòng đôi view biển | khoảng US$820 |
| Nội bộ - Phòng đôi view thành phố | khoảng US$640 |
| Nội bộ - Phòng 3 người view biển | khoảng US$607 |
| (Bên ngoài) Ocean Suites - phòng đơn hướng biển | khoảng US$1,200 |
| (Bên ngoài) Ocean Suites - phòng đơn deluxe | khoảng US$1,070 |
| (Bên ngoài) Ocean Suites - Phòng đơn Superior | khoảng US$933 |
| (Bên ngoài) Ocean Suites - phòng deluxe dành cho cặp đôi | khoảng US$640 |
Chi phí sinh hoạt tại địa phương
| Hạng mục | Học phí | Thời gian |
|---|---|---|
| Phí đăng ký | khoảng US$67 | 1 lần |
| Phí đón (từ 10 giờ sáng thứ Bảy đến 2 giờ sáng Chủ nhật) | khoảng US$19 | |
| SSP (Giấy phép đặc biệt cho sinh viên) | khoảng US$125 | |
| Thẻ SSP I | khoảng US$72 | |
| Thẻ ID | khoảng US$5 | |
| Tiền đặt cọc (1,000 peso mỗi tuần) | khoảng US$16 | |
| Giặt và sấy | khoảng US$3 | 1 lần |
| Phí quản lý | khoảng US$8 | |
| Điện/nước (trừ hằng tháng vào tiền đặt cọc) | ||
| Thẻ ACR I | khoảng US$64 | |
| Phí gia hạn visa | ||
| Tiền giáo trình (1.100 (từ 5 cuốn trở xuống) / 1.500 (từ 6 cuốn trở lên) / 1.800 (IELTS) | khoảng US$18 |
Các mức giá là giá tham khảo được quy đổi sang đô la Mỹ theo tỷ giá bên dưới. Số tiền thanh toán thực tế phụ thuộc vào tỷ giá và thời điểm thanh toán.
Tỷ giá áp dụng (tỷ giá báo giá tiêu chuẩn của chúng tôi): 1 PHP = khoảng US$0.016 · 1.000 KRW = khoảng US$0.67
Nhận tư vấn ngay hôm nay
Đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp sẽ gợi ý trường và chương trình phù hợp với bạn.
Đăng ký tư vấn miễn phí