CELLA Uni Sparta Campus
CELLA Uni Sparta Campus là một trường ngôn ngữ tại Cebu City, Philippines. Bảng giá tham khảo của Học viện A-Work là khoảng US$183–US$387 mỗi tuần (quy đổi sang đô la Mỹ theo tỷ giá tiêu chuẩn của chúng tôi, tính đến ngày 9/10/2026). Có niêm yết giá cho 43 khóa học và 7 lựa chọn chỗ ở.
| Quốc gia & thành phố | Cebu City, Philippines |
|---|---|
| Bảng giá tham khảo | khoảng US$183–US$387 / tuần |
| Khóa học | 43 |
| Chỗ ở | 7 |
| Địa chỉ | Trieste Building, 777 Kalubihan, Talamban, Cebu City, Cebu |
| Trang web chính thức | www.cellaenglish.com(mở trong tab mới) |
Giới thiệu về trường
CELLA là học viện ngôn ngữ được thành lập năm 2006. Đây là CELLA Uni Sparta Campus, nằm ở Talamban, thành phố Cebu. Trường vận hành 100% EOP, với chế độ điểm thưởng phạt liên quan đến việc đi học, thi cử và sử dụng tiếng Anh. Trường cung cấp các khóa Power Speaking ESL, IELTS, TOEIC và TESOL. Lớp học chính khóa diễn ra từ 08:00~17:00, có lớp buổi tối và kiểm tra từ vựng từ thứ Hai đến thứ Năm. Có trung tâm thi IELTS chính thức. Cơ sở vật chất giới thiệu: phòng học 1:1, phòng học nhóm nhỏ và nhóm lớn, phòng OT/kiểm tra/tự học, trung tâm thi IELTS chính thức, hồ bơi, khu nghỉ ngơi trên sân thượng, cửa hàng tiện lợi mini, khu ăn uống, quán cà phê. Có nhân viên bảo vệ trực 24 giờ. Phòng thường có giường, máy lạnh, bàn học, kệ, tủ quần áo, tủ lạnh mini, phòng tắm vòi sen và nhà vệ sinh. Liên hệ chính thức: cellaenglish@naver.com. Năm 2006 là năm thành lập của tổ chức CELLA, còn năm khai giảng của cơ sở này không được nêu riêng trong tài liệu.
Đặc điểm của trường
- 100% EOP và quản lý việc đi học, thi cử; có lớp buổi tối và kiểm tra từ vựng từ thứ Hai đến thứ Năm
Điểm nổi bật
- Trung tâm thi IELTS chính thức và các khóa ESL, IELTS, TOEIC, TESOL
Khóa học & học phí
| Khóa học | Đối tượng | Loại hình | Học phí | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| Sparta Power Speaking 1 | Du học ngôn ngữ cho người lớn | 1:1 4 tiết; nhóm 4 tiết | khoảng US$293 | 1 tuần |
| Sparta Power Speaking 1 | Du học ngôn ngữ cho người lớn | 1:1 4 tiết; nhóm 4 tiết | khoảng US$477 | 2 tuần |
| Sparta Power Speaking 1 | Du học ngôn ngữ cho người lớn | 1:1 4 tiết; nhóm 4 tiết | khoảng US$623 | 3 tuần |
| Sparta Power Speaking 1 | Du học ngôn ngữ cho người lớn | 1:1 4 tiết; nhóm 4 tiết | khoảng US$733 | 4 tuần |
| Sparta Power Speaking 1 | Du học ngôn ngữ cho người lớn | 1:1 4 tiết; nhóm 4 tiết | khoảng US$1,470 | 8 tuần |
| Sparta Power Speaking 1 | Du học ngôn ngữ cho người lớn | ESL | khoảng US$2,200 | 12 tuần |
| Sparta Power Speaking 1 | Du học ngôn ngữ cho người lớn | ESL | khoảng US$2,930 | 16 tuần |
| Sparta Power Speaking 1 | Du học ngôn ngữ cho người lớn | ESL | khoảng US$3,670 | 20 tuần |
| Sparta Power Speaking 1 | Du học ngôn ngữ cho người lớn | ESL | khoảng US$4,400 | 24 tuần |
| Sparta Power Speaking 2 | Du học ngôn ngữ cho người lớn | ESL | khoảng US$347 | 1 tuần |
| Sparta Power Speaking 2 | Du học ngôn ngữ cho người lớn | ESL | khoảng US$563 | 2 tuần |
| Sparta Power Speaking 2 | Du học ngôn ngữ cho người lớn | ESL | khoảng US$737 | 3 tuần |
| Sparta Power Speaking 2 | Du học ngôn ngữ cho người lớn | ESL | khoảng US$867 | 4 tuần |
| Sparta Power Speaking 2 | Du học ngôn ngữ cho người lớn | ESL | khoảng US$1,730 | 8 tuần |
| Sparta Power Speaking 2 | Du học ngôn ngữ cho người lớn | ESL | khoảng US$2,600 | 12 tuần |
| Sparta Power Speaking 2 | Du học ngôn ngữ cho người lớn | ESL | khoảng US$3,470 | 16 tuần |
| Sparta Power Speaking 2 | Du học ngôn ngữ cho người lớn | ESL | khoảng US$4,330 | 20 tuần |
| Sparta Power Speaking 2 | Du học ngôn ngữ cho người lớn | ESL | khoảng US$5,200 | 24 tuần |
| Lớp IELTS nhập môn | Du học ngôn ngữ cho người lớn | IELTS | khoảng US$347 | 1 tuần |
| Lớp IELTS nhập môn | Du học ngôn ngữ cho người lớn | IELTS | khoảng US$563 | 2 tuần |
| Lớp IELTS nhập môn | Du học ngôn ngữ cho người lớn | IELTS | khoảng US$737 | 3 tuần |
| Lớp IELTS nhập môn | Du học ngôn ngữ cho người lớn | IELTS | khoảng US$867 | 4 tuần |
| Lớp IELTS nhập môn | Du học ngôn ngữ cho người lớn | IELTS | khoảng US$1,730 | 8 tuần |
| Lớp IELTS cam kết đầu ra | Du học ngôn ngữ cho người lớn | IELTS | khoảng US$3,400 | 12 tuần |
| Lớp TOEIC nhập môn | Du học ngôn ngữ cho người lớn | TOEIC | khoảng US$347 | 1 tuần |
| Lớp TOEIC nhập môn | Du học ngôn ngữ cho người lớn | TOEIC | khoảng US$563 | 2 tuần |
| Lớp TOEIC nhập môn | Du học ngôn ngữ cho người lớn | TOEIC | khoảng US$737 | 3 tuần |
| Lớp TOEIC nhập môn | Du học ngôn ngữ cho người lớn | TOEIC | khoảng US$867 | 4 tuần |
| Lớp TOEIC nhập môn | Du học ngôn ngữ cho người lớn | TOEIC | khoảng US$1,730 | 8 tuần |
| Lớp TOEIC nhập môn | Du học ngôn ngữ cho người lớn | TOEIC | khoảng US$2,600 | 12 tuần |
| Lớp TOEIC nhập môn | Du học ngôn ngữ cho người lớn | TOEIC | khoảng US$3,470 | 16 tuần |
| Lớp TOEIC nhập môn | Du học ngôn ngữ cho người lớn | TOEIC | khoảng US$4,330 | 20 tuần |
| Lớp TOEIC nhập môn | Du học ngôn ngữ cho người lớn | TOEIC | khoảng US$5,200 | 24 tuần |
| Lớp TOEIC cấp tốc | Du học ngôn ngữ cho người lớn | TOEIC | khoảng US$387 | 1 tuần |
| Lớp TOEIC cấp tốc | Du học ngôn ngữ cho người lớn | TOEIC | khoảng US$628 | 2 tuần |
| Lớp TOEIC cấp tốc | Du học ngôn ngữ cho người lớn | TOEIC | khoảng US$822 | 3 tuần |
| Lớp TOEIC cấp tốc | Du học ngôn ngữ cho người lớn | TOEIC | khoảng US$967 | 4 tuần |
| Lớp TOEIC cấp tốc | Du học ngôn ngữ cho người lớn | TOEIC | khoảng US$1,930 | 8 tuần |
| Lớp TOEIC cấp tốc | Du học ngôn ngữ cho người lớn | TOEIC | khoảng US$2,900 | 12 tuần |
| Lớp TOEIC cấp tốc | Du học ngôn ngữ cho người lớn | TOEIC | khoảng US$3,870 | 16 tuần |
| Lớp TOEIC cấp tốc | Du học ngôn ngữ cho người lớn | TOEIC | khoảng US$4,830 | 20 tuần |
| Lớp TOEIC cấp tốc | Du học ngôn ngữ cho người lớn | TOEIC | khoảng US$5,800 | 24 tuần |
| TESOL | B1+ hoặc TOEIC từ 700 điểm trở lên, bắt buộc phải vượt qua phỏng vấn video trực tuyến | TESOL | khoảng US$1,230 | 4 tuần |
Chỗ ở & chi phí
| Loại hình | Học phí |
|---|---|
| Phòng 4 người Uni | khoảng US$500 |
| Phòng đơn Uni | khoảng US$900 |
| Phòng đôi Uni | khoảng US$667 |
| Phòng 3 người Uni | khoảng US$567 |
| Phòng đơn JDN | khoảng US$900 |
| Phòng đôi JDN | khoảng US$667 |
| Phòng 3 người JDN | khoảng US$567 |
Chi phí sinh hoạt tại địa phương
| Hạng mục | Học phí | Thời gian |
|---|---|---|
| Phí đăng ký | khoảng US$67 | 1 lần |
| SSP | khoảng US$125 | 1 lần |
| SSP E-Card | khoảng US$72 | 1 lần |
| Thẻ sinh viên | khoảng US$3 | 1 lần |
| Tiền điện (bao gồm 15kWh mỗi tuần) | khoảng US$8 | 1 tuần |
| Tiền nước | khoảng US$5 | 1 tuần |
| Phí quản lý | khoảng US$16 | 1 tuần |
| Đón sân bay cuối tuần (tùy chọn) | khoảng US$19 | Đón 1 lần |
| Tiền đặt cọc: 1-3 tuần | khoảng US$32 | 1 lần cho mỗi thời hạn tương ứng |
| Tiền đặt cọc: 4-8 tuần | khoảng US$80 | 1 lần cho mỗi thời hạn tương ứng |
| Tiền đặt cọc: 9-12 tuần | khoảng US$128 | 1 lần cho mỗi thời hạn tương ứng |
| Tiền đặt cọc: từ 13 tuần | khoảng US$160 | 1 lần cho mỗi thời hạn tương ứng |
| Gia hạn visa lần 1 (5~8 tuần) | khoảng US$82 | Gia hạn lần 1 |
| Gia hạn visa lần 2 (9~12 tuần) | khoảng US$103 | Gia hạn lần 2 |
| Gia hạn visa lần 3-5 (mỗi lần) | khoảng US$71 | 1 lần cho mỗi lần gia hạn |
| ACR I-Card (từ 59 ngày trở lên) | khoảng US$64 | 1 lần |
Cơ sở vật chất
Phòng học 1:1, phòng học nhóm nhỏ và nhóm lớn, phòng OT/kiểm tra/tự học, trung tâm thi IELTS chính thức, hồ bơi, khu nghỉ ngơi trên sân thượng, cửa hàng tiện lợi mini, khu ăn uống, quán cà phê
Các mức giá là giá tham khảo được quy đổi sang đô la Mỹ theo tỷ giá bên dưới. Số tiền thanh toán thực tế phụ thuộc vào tỷ giá và thời điểm thanh toán.
Tỷ giá áp dụng (tỷ giá báo giá tiêu chuẩn của chúng tôi): 1 PHP = khoảng US$0.016 · 1.000 KRW = khoảng US$0.67
Nhận tư vấn ngay hôm nay
Đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp sẽ gợi ý trường và chương trình phù hợp với bạn.
Đăng ký tư vấn miễn phí