CG Sparta Campus (Adult)
CG Sparta Campus (Adult) là một trường ngôn ngữ tại Talisay, Philippines. Bảng giá tham khảo của Học viện A-Work là khoảng US$158–US$293 mỗi tuần (quy đổi sang đô la Mỹ theo tỷ giá tiêu chuẩn của chúng tôi, tính đến ngày 9/10/2026). Có niêm yết giá cho 64 khóa học và 4 lựa chọn chỗ ở.
| Quốc gia & thành phố | Talisay, Philippines |
|---|---|
| Bảng giá tham khảo | khoảng US$158–US$293 / tuần |
| Khóa học | 64 |
| Chỗ ở | 4 |
| Địa chỉ | 1951-A-1 Uldog Cansojong, Talisay City, Cebu, Philippines |
| Trang web chính thức | www.cebucg.com(mở trong tab mới) |
Giới thiệu về trường
CG Academy là cơ sở được thành lập vào năm 2004. Đây là thông tin về chương trình du học ngoại ngữ dành cho người lớn tại cơ sở CG Sparta nằm ở Talisay City. Năm 2004 là năm thành lập cơ sở giáo dục, còn năm khai giảng của cơ sở này không được nêu riêng. Liên hệ chính thức: cg@cebucg.com. Các khóa học và chi phí được hướng dẫn theo bảng giá năm 2026. Cơ sở CG Sparta vận hành theo phong cách Sparta để tăng cường sự tập trung học tập, đồng thời áp dụng chính sách sử dụng tiếng Anh (EOP) trong giờ học chính quy. Cơ sở cung cấp các khóa ESL, TOEIC, IELTS và tiếng Anh thương mại, chủ yếu là lớp 1:1 và lớp nhóm nhỏ; giờ học chính quy mỗi tiết 45 phút. Phần mô tả về vận hành và cơ sở vật chất dựa theo brochure chính thức năm 2025.
Đặc điểm của trường
- EOP trong giờ học chính quy (08:00–16:55; ngoại trừ giờ ăn trưa, ký túc xá, Office, v.v.); chủ yếu là lớp 1:1 và lớp nhóm nhỏ; lớp nhóm thông thường tối đa 4 học viên, trừ IELTS Guarantee và Intensive; hạn chế ra ngoài các ngày trong tuần và quản lý từ vựng buổi tối, Essay, tự học
Khóa học & học phí
| Khóa học | Đối tượng | Loại hình | Học phí | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| Sparta | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Sparta | khoảng US$253 | 1 tuần |
| Sparta | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Sparta | khoảng US$380 | 2 tuần |
| Sparta | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Sparta | khoảng US$538 | 3 tuần |
| Sparta | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Sparta | khoảng US$633 | 4 tuần |
| Sparta | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Sparta | khoảng US$1,270 | 8 tuần |
| Sparta | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Sparta | khoảng US$1,900 | 12 tuần |
| Sparta | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Sparta | khoảng US$2,530 | 16 tuần |
| Sparta | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Sparta | khoảng US$3,170 | 20 tuần |
| Sparta | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Sparta | khoảng US$3,800 | 24 tuần |
| Premier Sparta | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Premier Sparta | khoảng US$267 | 1 tuần |
| Premier Sparta | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Premier Sparta | khoảng US$400 | 2 tuần |
| Premier Sparta | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Premier Sparta | khoảng US$567 | 3 tuần |
| Premier Sparta | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Premier Sparta | khoảng US$667 | 4 tuần |
| Premier Sparta | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Premier Sparta | khoảng US$1,330 | 8 tuần |
| Premier Sparta | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Premier Sparta | khoảng US$2,000 | 12 tuần |
| Premier Sparta | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Premier Sparta | khoảng US$2,670 | 16 tuần |
| Premier Sparta | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Premier Sparta | khoảng US$3,330 | 20 tuần |
| Premier Sparta | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Premier Sparta | khoảng US$4,000 | 24 tuần |
| TOEIC | Du học ngôn ngữ cho người lớn | TOEIC | khoảng US$267 | 1 tuần |
| TOEIC | Du học ngôn ngữ cho người lớn | TOEIC | khoảng US$400 | 2 tuần |
| TOEIC | Du học ngôn ngữ cho người lớn | TOEIC | khoảng US$567 | 3 tuần |
| TOEIC | Du học ngôn ngữ cho người lớn | TOEIC | khoảng US$667 | 4 tuần |
| TOEIC | Du học ngôn ngữ cho người lớn | TOEIC | khoảng US$1,330 | 8 tuần |
| TOEIC | Du học ngôn ngữ cho người lớn | TOEIC | khoảng US$2,000 | 12 tuần |
| TOEIC | Du học ngôn ngữ cho người lớn | TOEIC | khoảng US$2,670 | 16 tuần |
| TOEIC | Du học ngôn ngữ cho người lớn | TOEIC | khoảng US$3,330 | 20 tuần |
| TOEIC | Du học ngôn ngữ cho người lớn | TOEIC | khoảng US$4,000 | 24 tuần |
| TOEIC Premier | Du học ngôn ngữ cho người lớn | TOEIC Premier | khoảng US$280 | 1 tuần |
| TOEIC Premier | Du học ngôn ngữ cho người lớn | TOEIC Premier | khoảng US$420 | 2 tuần |
| TOEIC Premier | Du học ngôn ngữ cho người lớn | TOEIC Premier | khoảng US$595 | 3 tuần |
| TOEIC Premier | Du học ngôn ngữ cho người lớn | TOEIC Premier | khoảng US$700 | 4 tuần |
| TOEIC Premier | Du học ngôn ngữ cho người lớn | TOEIC Premier | khoảng US$1,400 | 8 tuần |
| TOEIC Premier | Du học ngôn ngữ cho người lớn | TOEIC Premier | khoảng US$2,100 | 12 tuần |
| TOEIC Premier | Du học ngôn ngữ cho người lớn | TOEIC Premier | khoảng US$2,800 | 16 tuần |
| TOEIC Premier | Du học ngôn ngữ cho người lớn | TOEIC Premier | khoảng US$3,500 | 20 tuần |
| TOEIC Premier | Du học ngôn ngữ cho người lớn | TOEIC Premier | khoảng US$4,200 | 24 tuần |
| IELTS Cơ bản | Du học ngôn ngữ cho người lớn | IELTS Cơ bản | khoảng US$267 | 1 tuần |
| IELTS Cơ bản | Du học ngôn ngữ cho người lớn | IELTS Cơ bản | khoảng US$400 | 2 tuần |
| IELTS Cơ bản | Du học ngôn ngữ cho người lớn | IELTS Cơ bản | khoảng US$567 | 3 tuần |
| IELTS Cơ bản | Du học ngôn ngữ cho người lớn | IELTS Cơ bản | khoảng US$667 | 4 tuần |
| IELTS Cơ bản | Du học ngôn ngữ cho người lớn | IELTS Cơ bản | khoảng US$1,330 | 8 tuần |
| IELTS Cơ bản | Du học ngôn ngữ cho người lớn | IELTS Cơ bản | khoảng US$2,000 | 12 tuần |
| IELTS Cơ bản | Du học ngôn ngữ cho người lớn | IELTS Cơ bản | khoảng US$2,670 | 16 tuần |
| IELTS Cơ bản | Du học ngôn ngữ cho người lớn | IELTS Cơ bản | khoảng US$3,330 | 20 tuần |
| IELTS Cơ bản | Du học ngôn ngữ cho người lớn | IELTS Cơ bản | khoảng US$4,000 | 24 tuần |
| IELTS cấp tốc | Du học ngôn ngữ cho người lớn | IELTS cấp tốc | khoảng US$293 | 1 tuần |
| IELTS cấp tốc | Du học ngôn ngữ cho người lớn | IELTS cấp tốc | khoảng US$440 | 2 tuần |
| IELTS cấp tốc | Du học ngôn ngữ cho người lớn | IELTS cấp tốc | khoảng US$623 | 3 tuần |
| IELTS cấp tốc | Du học ngôn ngữ cho người lớn | IELTS cấp tốc | khoảng US$733 | 4 tuần |
| IELTS cấp tốc | Du học ngôn ngữ cho người lớn | IELTS cấp tốc | khoảng US$1,470 | 8 tuần |
| IELTS cấp tốc | Du học ngôn ngữ cho người lớn | IELTS cấp tốc | khoảng US$2,200 | 12 tuần |
| IELTS cấp tốc | Du học ngôn ngữ cho người lớn | IELTS cấp tốc | khoảng US$2,930 | 16 tuần |
| IELTS cấp tốc | Du học ngôn ngữ cho người lớn | IELTS cấp tốc | khoảng US$3,670 | 20 tuần |
| IELTS cấp tốc | Du học ngôn ngữ cho người lớn | IELTS cấp tốc | khoảng US$4,400 | 24 tuần |
| IELTS đảm bảo điểm | Du học ngôn ngữ cho người lớn | IELTS đảm bảo điểm | khoảng US$2,500 | 12 tuần |
| Tiếng Anh thương mại | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Tiếng Anh thương mại | khoảng US$267 | 1 tuần |
| Tiếng Anh thương mại | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Tiếng Anh thương mại | khoảng US$400 | 2 tuần |
| Tiếng Anh thương mại | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Tiếng Anh thương mại | khoảng US$567 | 3 tuần |
| Tiếng Anh thương mại | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Tiếng Anh thương mại | khoảng US$667 | 4 tuần |
| Tiếng Anh thương mại | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Tiếng Anh thương mại | khoảng US$1,330 | 8 tuần |
| Tiếng Anh thương mại | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Tiếng Anh thương mại | khoảng US$2,000 | 12 tuần |
| Tiếng Anh thương mại | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Tiếng Anh thương mại | khoảng US$2,670 | 16 tuần |
| Tiếng Anh thương mại | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Tiếng Anh thương mại | khoảng US$3,330 | 20 tuần |
| Tiếng Anh thương mại | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Tiếng Anh thương mại | khoảng US$4,000 | 24 tuần |
Chỗ ở & chi phí
| Loại hình | Học phí |
|---|---|
| Phòng đơn | khoảng US$700 |
| Phòng đôi | khoảng US$600 |
| Phòng 3 người | khoảng US$533 |
| Phòng 4 người | khoảng US$500 |
Chi phí sinh hoạt tại địa phương
| Hạng mục | Học phí | Thời gian |
|---|---|---|
| Phí đăng ký (không hoàn lại) | khoảng US$67 | 1 lần |
| SSP | khoảng US$125 | 1 lần |
| SSP E-Card | khoảng US$72 | 1 lần |
| Phí quản lý (tính theo 4 tuần; vui lòng kiểm tra theo từng thời gian) | khoảng US$32 | Tính theo 4 tuần |
| Tiền điện chung (tính theo 4 tuần, chưa gồm điều hòa) | khoảng US$64 | Tính theo 4 tuần |
| Tiền nước (tính theo 4 tuần; vui lòng kiểm tra theo từng thời gian) | khoảng US$8 | Tính theo 4 tuần |
| Tiền đặt cọc (tính theo 4 tuần; vui lòng kiểm tra theo từng thời gian) | khoảng US$16 | Tính theo 4 tuần |
| Phí đưa đón (nếu sử dụng) | khoảng US$19 | 1 lần |
| Gia hạn visa lần 1 (nếu áp dụng) | khoảng US$83 | Lần 1 |
| Gia hạn visa lần 2 (nếu áp dụng) | khoảng US$102 | Lần 2 |
| I-Card (khi gia hạn visa lần 2) | khoảng US$72 | 1 lần |
| Gia hạn visa lần 3~5 (mỗi lần) | khoảng US$71 | Mỗi lần gia hạn |
Cơ sở vật chất
Hồ bơi, sân bóng rổ, phòng bóng bàn, đường chạy bộ, cửa hàng tiện lợi, phòng đọc sách, phòng hội nghị, Wi-Fi Zone. Ký túc xá được giới thiệu là có bàn học, giá sách, tủ quần áo, giường, điều hòa, nhà vệ sinh và internet không dây miễn phí trong phòng.
Hoạt động
Đảo hopping, lặn biển scuba, tham quan resort, hoạt động tình nguyện, sự kiện Giáng sinh, sự kiện Halloween (các hoạt động và sự kiện được giới thiệu trong brochure; chi phí và tần suất tổ chức cần xác nhận riêng)
Các mức giá là giá tham khảo được quy đổi sang đô la Mỹ theo tỷ giá bên dưới. Số tiền thanh toán thực tế phụ thuộc vào tỷ giá và thời điểm thanh toán.
Tỷ giá áp dụng (tỷ giá báo giá tiêu chuẩn của chúng tôi): 1 PHP = khoảng US$0.016 · 1.000 KRW = khoảng US$0.67
Nhận tư vấn ngay hôm nay
Đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp sẽ gợi ý trường và chương trình phù hợp với bạn.
Đăng ký tư vấn miễn phí