CIA Family English Camp
CIA Family English Camp là một trường ngôn ngữ tại Cebu Mactan, Philippines. Có niêm yết giá cho 10 khóa học và 2 lựa chọn chỗ ở.
| Quốc gia & thành phố | Cebu Mactan, Philippines |
|---|---|
| Bảng giá tham khảo | khoảng US$850–US$1,600 / tuần |
| Khóa học | 10 |
| Chỗ ở | 3 |
Khóa học & học phí
| Khóa học | Đối tượng | Loại hình | Học phí | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 1 học sinh nhỏ + phụ huynh học toàn thời gian | Junior (4 giờ học 1:1 + 3 giờ học nhóm) / Phụ huynh (4 giờ học 1:1) | khoảng US$4,270 | 4 tuần | |
| 2 học sinh nhỏ + phụ huynh học toàn thời gian | Junior (4 giờ học 1:1 + 3 giờ học nhóm) / Phụ huynh (4 giờ học 1:1) | khoảng US$6,400 | 4 tuần | |
| 1 trẻ em + lớp bán thời gian cho phụ huynh | Junior (4 giờ học 1:1 + 3 giờ học nhóm) / Người giám hộ (2 giờ học 1:1) | khoảng US$4,130 | 4 tuần | |
| 2 trẻ em + lớp bán thời gian cho phụ huynh | Junior (4 giờ học 1:1 + 3 giờ học nhóm) / Người giám hộ (2 giờ học 1:1) | khoảng US$6,270 | 4 tuần | |
| 1 trẻ em + phụ huynh không học | Junior (lớp 1:1 4 giờ + lớp nhóm 3 giờ) / Người giám hộ (không bao gồm lớp học) | khoảng US$3,400 | 4 tuần | |
| 2 trẻ em + phụ huynh không học | Junior (lớp 1:1 4 giờ + lớp nhóm 3 giờ) / Người giám hộ (không bao gồm lớp học) | khoảng US$5,530 | 4 tuần | |
| 1 trẻ em + lớp bán thời gian cho phụ huynh | khoảng US$6,270 | 6 tuần | ||
| 2 trẻ em + lớp bán thời gian cho phụ huynh | khoảng US$9,470 | 6 tuần | ||
| 1 trẻ em + phụ huynh không học | khoảng US$5,100 | 6 tuần | ||
| 2 trẻ em + phụ huynh không học | khoảng US$8,330 | 6 tuần |
Chỗ ở & chi phí
| Loại hình | Học phí |
|---|---|
| Chương trình gia đình - Khách sạn Mercure Mactan | khoảng US$0 |
| Chương trình gia đình - Studio Newtown Condo | khoảng US$133 |
| Chương trình gia đình - Newtown Condo 1 phòng ngủ | khoảng US$200 |
Chi phí sinh hoạt tại địa phương
| Hạng mục | Học phí | Thời gian |
|---|---|---|
| Chương trình gia đình bao gồm - chỗ ở/bữa ăn, học phí, tiền giáo trình, dịch vụ giặt ủi, đưa đón sân bay, SSP, v.v. | ||
| Chương trình gia đình không bao gồm: vé máy bay, hoạt động, bảo hiểm, chi phí cá nhân tại địa phương |
Các mức giá là giá tham khảo được quy đổi sang đô la Mỹ theo tỷ giá bên dưới. Số tiền thanh toán thực tế phụ thuộc vào tỷ giá và thời điểm thanh toán.
Tỷ giá áp dụng (tỷ giá báo giá tiêu chuẩn của chúng tôi): 1.000 KRW = khoảng US$0.67
Nhận tư vấn ngay hôm nay
Đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp sẽ gợi ý trường và chương trình phù hợp với bạn.
Đăng ký tư vấn miễn phí