University of Aberdeen (Study Group - University Pathway)
University of Aberdeen (Study Group - University Pathway) là một trường ngôn ngữ tại Aberdeen, Anh.
| Quốc gia & thành phố | Aberdeen, Anh |
|---|---|
| Khóa học | 3 |
| Địa chỉ | University of Aberdeen, King's College, Aberdeen AB24 3FX |
| Trang web chính thức | www.aberdeen-isc.ac.uk(mở trong tab mới) |
Giới thiệu về trường
. Mang đến cho sinh viên chất lượng cuộc sống tuyệt vời . Nhiều bãi biển khác nhau ngay gần kề, bao gồm cả bãi biển thành phố cách khuôn viên trường 15 phút đi bộ . Những ngọn núi Scotland ngay gần kề . Là một trong 11 trường đại học duy nhất ở Anh có vườn bách thảo riêng . Không khí trong lành và rất ít ô nhiễm
Điểm nổi bật
- Chương trình tiếng Anh đa dạng
- Đội ngũ giảng viên xuất sắc, giàu kinh nghiệm
- Giao lưu với sinh viên đến từ nhiều quốc gia
Khóa học & học phí
| Khóa học | Đối tượng | Loại hình | Học phí | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| Năm hai quốc tế | ||||
| Chương trình dự bị đại học | ||||
| Chương trình Dự bị Đại học với Năm Hai Quốc tế |
Chi phí sinh hoạt tại địa phương
| Hạng mục | Học phí | Thời gian |
|---|---|---|
| Study English in the UK (Visa du học ngắn hạn) - Học 6-11 tháng (áp dụng mức USD tương đương) | khoảng US$271 | 1 lần |
| Student Visa - học từ 11 tháng trở lên (áp dụng mức USD tương đương) | khoảng US$664 | 1 lần |
| IHS (Immigration Health Surcharge) (bảo hiểm y tế) - khi lưu trú tại Anh từ 6 tháng trở lên (áp dụng mức USD tương đương) | khoảng US$1,310 | 1 năm |
| eTA (dưới 6 tháng) | khoảng US$20 | 1 lần |
Cơ sở vật chất
Aberdeen Sports Village and Aquatic Centre đạt tiêu chuẩn Olympic là cơ sở thể thao hàng đầu ở Đông Bắc Scotland. Cơ sở này mở cửa cho sinh viên, nhân viên và công chúng.
Khu vực xung quanh
Thông tin về thành phố Aberdeen . Dân số: ~230.000 . Thành phố sinh viên có chi phí phải chăng thứ 11 ở Anh (thứ 1 ở Scotland)?Nat West Student Living Index 2018 . Thành phố sôi động, sáng tạo và đầy tham vọng, nổi tiếng với nét quyến rũ lịch sử và
Các mức giá là giá tham khảo được quy đổi sang đô la Mỹ theo tỷ giá bên dưới. Số tiền thanh toán thực tế phụ thuộc vào tỷ giá và thời điểm thanh toán.
Tỷ giá áp dụng (tỷ giá báo giá tiêu chuẩn của chúng tôi): 1 GBP = khoảng US$1.27 · 1.000 KRW = khoảng US$0.67
Nhận tư vấn ngay hôm nay
Đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp sẽ gợi ý trường và chương trình phù hợp với bạn.
Đăng ký tư vấn miễn phí