International American University
International American University là một trường ngôn ngữ tại Vùng đô thị Los Angeles, Mỹ.
| Quốc gia & thành phố | Vùng đô thị Los Angeles, Mỹ |
|---|---|
| Khóa học | 1 |
| Địa chỉ | 4201 Wilshire Blvd., Suite 610 | Los Angeles, CA 90010 |
| Trang web chính thức | iaula.edu(mở trong tab mới) |
Giới thiệu về trường
Phương pháp giảng dạy và học tập của chúng tôi mang tính đổi mới, hiện đại và thân thiện, giúp bạn hiểu toàn diện về tiếng Anh và quá trình tiếp thu tiếng Anh. Tất cả giảng viên trong chương trình đều có bằng cấp cao về giảng dạy ngôn ngữ thứ hai và là những chuyên gia tận tâm, tràn đầy năng lượng. Sứ mệnh của chương trình Sứ mệnh của chương trình Tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai (ESL) là mang đến cho sinh viên quốc tế không phải người bản ngữ tiếng Anh nền giảng dạy gần gũi trong lớp học nhỏ và định hướng về văn hóa Hoa Kỳ. Mục tiêu của chương trình Chương trình chứng chỉ Tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai (ESL) sẽ giúp sinh viên: Sử dụng tiếng Anh để giao tiếp hiệu quả trong môi trường xã hội; Sử dụng tiếng Anh để đạt các chuẩn học thuật ở mọi lĩnh vực nội dung; và Sử dụng tiếng Anh trong xã hội một cách phù hợp với văn hóa. Tuyển sinh Giáo dục trước đó: Bằng chứng về bằng tốt nghiệp trung học phổ thông hoặc năng lực theo học bậc sau trung học. Kỳ thi xếp lớp: Ứng viên ESL bắt buộc phải thi xếp lớp để được xếp vào trình độ phù hợp. Số tín chỉ tối đa được công nhận: Tín chỉ chuyển đổi (TRC): 0 tín chỉ Tín chỉ thi chuẩn hóa (SEC): 0 tín chỉ Tín chỉ thi thử thách (CEC): 0 tín chỉ
Điểm nổi bật
- Đa dạng các khóa học tiếng Anh
- Đội ngũ giảng viên xuất sắc giàu kinh nghiệm
- Giao lưu với sinh viên đến từ nhiều quốc gia
Khóa học & học phí
| Khóa học | Đối tượng | Loại hình | Học phí | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| Chương trình ESL |
Chi phí sinh hoạt tại địa phương
| Hạng mục | Học phí | Thời gian |
|---|---|---|
| Phí đón sân bay (chi nhánh) (LAX → LA) | US$150 | 1 lần |
| Lệ phí visa (phí phỏng vấn tại Đại sứ quán Hoa Kỳ) | US$185 | 1 lần |
| SEVIS Fee (phí đăng ký du học sinh của cơ quan di trú Hoa Kỳ) | US$350 | 1 lần |
| ESTA | US$40 | 1 lần |
| Visa Integrity Fee (khoản phí mới được áp dụng gần đây) | US$250 | 1 lần |
Cơ sở vật chất
Thư viện, ký túc xá
Các mức giá là giá tham khảo được quy đổi sang đô la Mỹ theo tỷ giá bên dưới. Số tiền thanh toán thực tế phụ thuộc vào tỷ giá và thời điểm thanh toán.
Nhận tư vấn ngay hôm nay
Đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp sẽ gợi ý trường và chương trình phù hợp với bạn.
Đăng ký tư vấn miễn phí