CG Banilad Campus (Adults)
CG Banilad Campus (Adults) là một trường ngôn ngữ tại Cebu City, Philippines. Bảng giá tham khảo của Học viện A-Work là khoảng US$133–US$267 mỗi tuần (quy đổi sang đô la Mỹ theo tỷ giá tiêu chuẩn của chúng tôi, tính đến ngày 9/10/2026). Có niêm yết giá cho 81 khóa học và 4 lựa chọn chỗ ở.
| Quốc gia & thành phố | Cebu City, Philippines |
|---|---|
| Bảng giá tham khảo | khoảng US$133–US$267 / tuần |
| Khóa học | 81 |
| Chỗ ở | 4 |
| Địa chỉ | Base Camp, Maria Luisa Road, Banilad, Cebu City, Philippines |
| Trang web chính thức | www.cebucg.com(mở trong tab mới) |
Giới thiệu về trường
CG Academy là cơ sở được thành lập vào năm 2004. Đây là thông tin về chương trình du học ngôn ngữ dành cho người lớn tại cơ sở CG Banilad ở Cebu City. Năm 2004 là năm thành lập của tổ chức, còn năm khai giảng của cơ sở này không được nêu riêng. Liên hệ chính thức: cg@cebucg.com. Các khóa học và chi phí được hướng dẫn dựa trên bảng giá năm 2026. Cơ sở CG Banilad là trường Anh ngữ theo mô hình bán Sparta nằm ở khu Banilad trong nội thành Cebu. Trường có lớp một kèm một và lớp nhóm nhỏ chính quy tối đa 4 học viên, giới thiệu các khóa ESL, TOEIC, IELTS Basic và Tiếng Anh thương mại. Mỗi tiết học chính quy kéo dài 45 phút. Phần mô tả về vận hành và cơ sở vật chất dựa trên tài liệu giới thiệu chính thức năm 2025.
Đặc điểm của trường
- Lớp nhóm chính quy tối đa 4 học viên; có thể chọn các khóa ESL người lớn như Light, General, Intensive, Power tùy theo khối lượng học; vận hành theo mô hình bán Sparta với quy định ra ngoài khác nhau tùy theo điều kiện bắt buộc về lớp học và Essay
Khóa học & học phí
| Khóa học | Đối tượng | Loại hình | Học phí | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| Bán Sparta | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Bán Sparta | khoảng US$253 | 1 tuần |
| Bán Sparta | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Bán Sparta | khoảng US$380 | 2 tuần |
| Bán Sparta | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Bán Sparta | khoảng US$538 | 3 tuần |
| Bán Sparta | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Bán Sparta | khoảng US$633 | 4 tuần |
| Bán Sparta | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Bán Sparta | khoảng US$1,270 | 8 tuần |
| Bán Sparta | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Bán Sparta | khoảng US$1,900 | 12 tuần |
| Bán Sparta | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Bán Sparta | khoảng US$2,530 | 16 tuần |
| Bán Sparta | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Bán Sparta | khoảng US$3,170 | 20 tuần |
| Bán Sparta | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Bán Sparta | khoảng US$3,800 | 24 tuần |
| Premier Semi-S | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Premier Semi-S | khoảng US$267 | 1 tuần |
| Premier Semi-S | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Premier Semi-S | khoảng US$400 | 2 tuần |
| Premier Semi-S | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Premier Semi-S | khoảng US$567 | 3 tuần |
| Premier Semi-S | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Premier Semi-S | khoảng US$667 | 4 tuần |
| Premier Semi-S | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Premier Semi-S | khoảng US$1,330 | 8 tuần |
| Premier Semi-S | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Premier Semi-S | khoảng US$2,000 | 12 tuần |
| Premier Semi-S | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Premier Semi-S | khoảng US$2,670 | 16 tuần |
| Premier Semi-S | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Premier Semi-S | khoảng US$3,330 | 20 tuần |
| Premier Semi-S | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Premier Semi-S | khoảng US$4,000 | 24 tuần |
| Light | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Light | khoảng US$213 | 1 tuần |
| Light | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Light | khoảng US$320 | 2 tuần |
| Light | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Light | khoảng US$453 | 3 tuần |
| Light | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Light | khoảng US$533 | 4 tuần |
| Light | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Light | khoảng US$1,070 | 8 tuần |
| Light | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Light | khoảng US$1,600 | 12 tuần |
| Light | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Light | khoảng US$2,130 | 16 tuần |
| Light | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Light | khoảng US$2,670 | 20 tuần |
| Light | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Light | khoảng US$3,200 | 24 tuần |
| Tổng quát | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Tổng quát | khoảng US$227 | 1 tuần |
| Tổng quát | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Tổng quát | khoảng US$340 | 2 tuần |
| Tổng quát | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Tổng quát | khoảng US$482 | 3 tuần |
| Tổng quát | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Tổng quát | khoảng US$567 | 4 tuần |
| Tổng quát | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Tổng quát | khoảng US$1,130 | 8 tuần |
| Tổng quát | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Tổng quát | khoảng US$1,700 | 12 tuần |
| Tổng quát | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Tổng quát | khoảng US$2,270 | 16 tuần |
| Tổng quát | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Tổng quát | khoảng US$2,830 | 20 tuần |
| Tổng quát | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Tổng quát | khoảng US$3,400 | 24 tuần |
| Cấp tốc | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Cấp tốc | khoảng US$240 | 1 tuần |
| Cấp tốc | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Cấp tốc | khoảng US$360 | 2 tuần |
| Cấp tốc | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Cấp tốc | khoảng US$510 | 3 tuần |
| Cấp tốc | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Cấp tốc | khoảng US$600 | 4 tuần |
| Cấp tốc | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Cấp tốc | khoảng US$1,200 | 8 tuần |
| Cấp tốc | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Cấp tốc | khoảng US$1,800 | 12 tuần |
| Cấp tốc | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Cấp tốc | khoảng US$2,400 | 16 tuần |
| Cấp tốc | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Cấp tốc | khoảng US$3,000 | 20 tuần |
| Cấp tốc | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Cấp tốc | khoảng US$3,600 | 24 tuần |
| Power | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Power | khoảng US$253 | 1 tuần |
| Power | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Power | khoảng US$380 | 2 tuần |
| Power | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Power | khoảng US$538 | 3 tuần |
| Power | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Power | khoảng US$633 | 4 tuần |
| Power | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Power | khoảng US$1,270 | 8 tuần |
| Power | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Power | khoảng US$1,900 | 12 tuần |
| Power | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Power | khoảng US$2,530 | 16 tuần |
| Power | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Power | khoảng US$3,170 | 20 tuần |
| Power | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Power | khoảng US$3,800 | 24 tuần |
| IELTS Cơ bản | Du học ngôn ngữ cho người lớn | IELTS Cơ bản | khoảng US$267 | 1 tuần |
| IELTS Cơ bản | Du học ngôn ngữ cho người lớn | IELTS Cơ bản | khoảng US$400 | 2 tuần |
| IELTS Cơ bản | Du học ngôn ngữ cho người lớn | IELTS Cơ bản | khoảng US$567 | 3 tuần |
| IELTS Cơ bản | Du học ngôn ngữ cho người lớn | IELTS Cơ bản | khoảng US$667 | 4 tuần |
| IELTS Cơ bản | Du học ngôn ngữ cho người lớn | IELTS Cơ bản | khoảng US$1,330 | 8 tuần |
| IELTS Cơ bản | Du học ngôn ngữ cho người lớn | IELTS Cơ bản | khoảng US$2,000 | 12 tuần |
| IELTS Cơ bản | Du học ngôn ngữ cho người lớn | IELTS Cơ bản | khoảng US$2,670 | 16 tuần |
| IELTS Cơ bản | Du học ngôn ngữ cho người lớn | IELTS Cơ bản | khoảng US$3,330 | 20 tuần |
| IELTS Cơ bản | Du học ngôn ngữ cho người lớn | IELTS Cơ bản | khoảng US$4,000 | 24 tuần |
| Khóa TOEIC | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Khóa TOEIC | khoảng US$267 | 1 tuần |
| Khóa TOEIC | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Khóa TOEIC | khoảng US$400 | 2 tuần |
| Khóa TOEIC | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Khóa TOEIC | khoảng US$567 | 3 tuần |
| Khóa TOEIC | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Khóa TOEIC | khoảng US$667 | 4 tuần |
| Khóa TOEIC | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Khóa TOEIC | khoảng US$1,330 | 8 tuần |
| Khóa TOEIC | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Khóa TOEIC | khoảng US$2,000 | 12 tuần |
| Khóa TOEIC | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Khóa TOEIC | khoảng US$2,670 | 16 tuần |
| Khóa TOEIC | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Khóa TOEIC | khoảng US$3,330 | 20 tuần |
| Khóa TOEIC | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Khóa TOEIC | khoảng US$4,000 | 24 tuần |
| Kinh doanh | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Kinh doanh | khoảng US$267 | 1 tuần |
| Kinh doanh | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Kinh doanh | khoảng US$400 | 2 tuần |
| Kinh doanh | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Kinh doanh | khoảng US$567 | 3 tuần |
| Kinh doanh | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Kinh doanh | khoảng US$667 | 4 tuần |
| Kinh doanh | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Kinh doanh | khoảng US$1,330 | 8 tuần |
| Kinh doanh | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Kinh doanh | khoảng US$2,000 | 12 tuần |
| Kinh doanh | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Kinh doanh | khoảng US$2,670 | 16 tuần |
| Kinh doanh | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Kinh doanh | khoảng US$3,330 | 20 tuần |
| Kinh doanh | Du học ngôn ngữ cho người lớn | Kinh doanh | khoảng US$4,000 | 24 tuần |
Chỗ ở & chi phí
| Loại hình | Học phí |
|---|---|
| Phòng đơn | khoảng US$767 |
| Phòng đôi | khoảng US$600 |
| Phòng 3 người | khoảng US$533 |
| Phòng 4 người | khoảng US$500 |
Chi phí sinh hoạt tại địa phương
| Hạng mục | Học phí | Thời gian |
|---|---|---|
| Phí đăng ký (không hoàn lại) | khoảng US$67 | 1 lần |
| SSP | khoảng US$125 | 1 lần |
| SSP E-Card | khoảng US$72 | 1 lần |
| Phí quản lý (tính theo 4 tuần; vui lòng kiểm tra theo từng thời gian) | khoảng US$32 | Tính theo 4 tuần |
| Tiền điện chung (tính theo 4 tuần, chưa gồm điều hòa) | khoảng US$64 | Tính theo 4 tuần |
| Tiền nước (tính theo 4 tuần; vui lòng kiểm tra theo từng thời gian) | khoảng US$8 | Tính theo 4 tuần |
| Tiền đặt cọc (tính theo 4 tuần; vui lòng kiểm tra theo từng thời gian) | khoảng US$16 | Tính theo 4 tuần |
| Phí đưa đón (nếu sử dụng) | khoảng US$19 | 1 lần |
| Gia hạn visa lần 1 (nếu áp dụng) | khoảng US$83 | Lần 1 |
| Gia hạn visa lần 2 (nếu áp dụng) | khoảng US$102 | Lần 2 |
| I-Card (khi gia hạn visa lần 2) | khoảng US$72 | 1 lần |
| Gia hạn visa lần 3~5 (mỗi lần) | khoảng US$71 | Mỗi lần gia hạn |
Cơ sở vật chất
Hồ bơi, phòng học một kèm một và học nhóm, văn phòng, phòng hội nghị, nhà ăn, phòng tập gym, ký túc xá phòng 1~4 người.
Hoạt động
Đảo hopping, lặn biển scuba, tham quan resort, hoạt động tình nguyện, sự kiện Giáng sinh, sự kiện Halloween (các hoạt động và sự kiện theo tài liệu giới thiệu; chi phí và tần suất tổ chức cần xác nhận riêng)
Khu vực xung quanh
Tài liệu giới thiệu năm 2025 cho biết đến IT Park mất 5~10 phút, và các tiện ích xung quanh như nhà hàng, siêu thị, ngân hàng nằm trong vòng 5 phút đi bộ. Thời gian di chuyển thực tế cần xác nhận theo giao thông và lộ trình.
Các mức giá là giá tham khảo được quy đổi sang đô la Mỹ theo tỷ giá bên dưới. Số tiền thanh toán thực tế phụ thuộc vào tỷ giá và thời điểm thanh toán.
Tỷ giá áp dụng (tỷ giá báo giá tiêu chuẩn của chúng tôi): 1 PHP = khoảng US$0.016 · 1.000 KRW = khoảng US$0.67
Nhận tư vấn ngay hôm nay
Đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp sẽ gợi ý trường và chương trình phù hợp với bạn.
Đăng ký tư vấn miễn phí