A&J E-Edu Main Campus
A&J E-Edu Main Campus là một trường ngôn ngữ tại Baguio, Philippines. Bảng giá tham khảo của Học viện A-Work là khoảng US$150–US$320 mỗi tuần (quy đổi sang đô la Mỹ theo tỷ giá tiêu chuẩn của chúng tôi, tính đến ngày 9/10/2026). Có niêm yết giá cho 31 khóa học và 3 lựa chọn chỗ ở.
| Quốc gia & thành phố | Baguio, Philippines |
|---|---|
| Bảng giá tham khảo | khoảng US$150–US$320 / tuần |
| Khóa học | 31 |
| Chỗ ở | 3 |
| Địa chỉ | #63 Purok3 Upper west camp7, Baguio city |
Giới thiệu về trường
Đây là cơ sở chính A&J E-Edu tại Baguio, Philippines. Trường cung cấp các khóa ESL dành cho người lớn (Power, Intensive, Crazy), các khóa luyện thi TOEIC, TOEFL, IELTS, lớp cam kết theo thời gian học và khóa working holiday.
Khóa học & học phí
| Khóa học | Đối tượng | Loại hình | Học phí | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| Power ESL | Du học ngôn ngữ cho người lớn | khoảng US$240 | 1 tuần | |
| Power ESL | Du học ngôn ngữ cho người lớn | khoảng US$390 | 2 tuần | |
| Power ESL | Du học ngôn ngữ cho người lớn | khoảng US$540 | 3 tuần | |
| Power ESL | Du học ngôn ngữ cho người lớn | khoảng US$600 | 4 tuần | |
| ESL cấp tốc | Du học ngôn ngữ cho người lớn | khoảng US$267 | 1 tuần | |
| ESL cấp tốc | Du học ngôn ngữ cho người lớn | khoảng US$433 | 2 tuần | |
| ESL cấp tốc | Du học ngôn ngữ cho người lớn | khoảng US$600 | 3 tuần | |
| ESL cấp tốc | Du học ngôn ngữ cho người lớn | khoảng US$667 | 4 tuần | |
| Crazy ESL | Du học ngôn ngữ cho người lớn | khoảng US$320 | 1 tuần | |
| Crazy ESL | Du học ngôn ngữ cho người lớn | khoảng US$520 | 2 tuần | |
| Crazy ESL | Du học ngôn ngữ cho người lớn | khoảng US$720 | 3 tuần | |
| Crazy ESL | Du học ngôn ngữ cho người lớn | khoảng US$800 | 4 tuần | |
| TOEIC | Du học ngôn ngữ cho người lớn | khoảng US$280 | 1 tuần | |
| TOEIC | Du học ngôn ngữ cho người lớn | khoảng US$455 | 2 tuần | |
| TOEIC | Du học ngôn ngữ cho người lớn | khoảng US$630 | 3 tuần | |
| TOEIC | Du học ngôn ngữ cho người lớn | khoảng US$700 | 4 tuần | |
| TOEFL | Du học ngôn ngữ cho người lớn | khoảng US$280 | 1 tuần | |
| TOEFL | Du học ngôn ngữ cho người lớn | khoảng US$455 | 2 tuần | |
| TOEFL | Du học ngôn ngữ cho người lớn | khoảng US$630 | 3 tuần | |
| TOEFL | Du học ngôn ngữ cho người lớn | khoảng US$700 | 4 tuần | |
| IELTS | Du học ngôn ngữ cho người lớn | khoảng US$280 | 1 tuần | |
| IELTS | Du học ngôn ngữ cho người lớn | khoảng US$455 | 2 tuần | |
| IELTS | Du học ngôn ngữ cho người lớn | khoảng US$630 | 3 tuần | |
| IELTS | Du học ngôn ngữ cho người lớn | khoảng US$700 | 4 tuần | |
| Lớp IELTS cam kết trước·sau | Người lớn; với lớp cam kết, vui lòng xem điều kiện nhập học và cam kết | khoảng US$2,100 | 12 tuần | |
| Lớp IELTS cam kết trước·sau | Người lớn; với lớp cam kết, vui lòng xem điều kiện nhập học và cam kết | khoảng US$3,500 | 20 tuần | |
| Lớp IELTS cam kết trước·sau | Người lớn; với lớp cam kết, vui lòng xem điều kiện nhập học và cam kết | khoảng US$4,200 | 24 tuần | |
| Lớp TOEIC cam kết đầu ra | Người lớn; với lớp cam kết, vui lòng xem điều kiện nhập học và cam kết | khoảng US$2,100 | 12 tuần | |
| Lớp TOEIC cam kết đầu ra | Người lớn; với lớp cam kết, vui lòng xem điều kiện nhập học và cam kết | khoảng US$2,800 | 16 tuần | |
| Khóa học Working Holiday | Người lớn chuẩn bị đi working holiday | khoảng US$1,330 | 8 tuần | |
| Khóa học Working Holiday | Người lớn chuẩn bị đi working holiday | khoảng US$2,000 | 12 tuần |
Chỗ ở & chi phí
| Loại hình | Học phí |
|---|---|
| Phòng đơn | khoảng US$667 |
| Phòng đôi | khoảng US$533 |
| Phòng 3-4 người | khoảng US$467 |
Chi phí sinh hoạt tại địa phương
| Hạng mục | Học phí | Thời gian |
|---|---|---|
| SSP | khoảng US$125 | 1 lần |
| Thẻ E | khoảng US$72 | 1 lần |
| Thẻ sinh viên | khoảng US$3 | 1 lần |
| Tiền đặt cọc ký túc xá | khoảng US$48 | 1 lần |
| Phí giáo trình (tính theo 4 tuần; vui lòng kiểm tra với thời gian khác) | khoảng US$16 | 4 tuần |
| I-CARD (lưu trú từ 59 ngày trở lên) | khoảng US$64 | 1 lần khi lưu trú từ 59 ngày trở lên |
| Gia hạn visa 8 tuần | khoảng US$79 | Chọn 8 tuần |
| Gia hạn visa 12 tuần | khoảng US$178 | Chọn 12 tuần |
| Gia hạn visa 16 tuần | khoảng US$246 | Chọn 16 tuần |
| Gia hạn visa 20 tuần | khoảng US$314 | Chọn 20 tuần |
| Gia hạn visa 24 tuần | khoảng US$382 | Chọn 24 tuần |
Các mức giá là giá tham khảo được quy đổi sang đô la Mỹ theo tỷ giá bên dưới. Số tiền thanh toán thực tế phụ thuộc vào tỷ giá và thời điểm thanh toán.
Tỷ giá áp dụng (tỷ giá báo giá tiêu chuẩn của chúng tôi): 1 PHP = khoảng US$0.016 · 1.000 KRW = khoảng US$0.67
Nhận tư vấn ngay hôm nay
Đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp sẽ gợi ý trường và chương trình phù hợp với bạn.
Đăng ký tư vấn miễn phí