B'Cebu Du học ngôn ngữ dành cho người lớn
B'Cebu Du học ngôn ngữ dành cho người lớn là một trường ngôn ngữ tại Lapu-Lapu, Philippines. Bảng giá tham khảo của Học viện A-Work là khoảng US$142–US$307 mỗi tuần (quy đổi sang đô la Mỹ theo tỷ giá tiêu chuẩn của chúng tôi, tính đến ngày 9/10/2026). Có niêm yết giá cho 58 khóa học.
| Quốc gia & thành phố | Lapu-Lapu, Philippines |
|---|---|
| Bảng giá tham khảo | khoảng US$142–US$307 / tuần |
| Khóa học | 58 |
| Địa chỉ | Kasinto St., Mactan, Lapu-Lapu City Cebu, Philippines |
| Trang web chính thức | www.api-bcebu.com(mở trong tab mới) |
Giới thiệu về trường
B’Cebu là cơ sở nằm tại thành phố Lapu-Lapu (Lapu-Lapu City), Mactan, Cebu, khai trương vào tháng 7 năm 2023. Sức chứa được giới thiệu là 700 học viên. Chỉ giới thiệu các khóa du học ngôn ngữ dành cho người lớn. Liên hệ: beci@beciedu.com
Đặc điểm của trường
- Các khóa ESL, IELTS, Business và khóa Lite ESL dành cho người cao tuổi. B’Sparta áp dụng các giờ học bổ sung bắt buộc, tự học và hạn chế ra ngoài vào các ngày trong tuần.
Khóa học & học phí
| Khóa học | Đối tượng | Loại hình | Học phí | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| ESL Lite | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | ESL Lite | khoảng US$227 | 1 tuần |
| ESL Lite | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | ESL Lite | khoảng US$340 | 2 tuần |
| ESL Lite | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | ESL Lite | khoảng US$453 | 3 tuần |
| ESL Lite | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | ESL Lite | khoảng US$567 | 4 tuần |
| ESL Lite | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | ESL Lite | khoảng US$1,130 | 8 tuần |
| ESL Lite | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | ESL Lite | khoảng US$1,700 | 12 tuần |
| ESL Lite | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | ESL Lite | khoảng US$2,270 | 16 tuần |
| ESL Lite | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | ESL Lite | khoảng US$2,830 | 20 tuần |
| ESL Lite | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | ESL Lite | khoảng US$3,400 | 24 tuần |
| ESL Speed | Du học ngôn ngữ dành cho người lớn / Beginner through advanced | ESL Speed | khoảng US$253 | 1 tuần |
| ESL Speed | Du học ngôn ngữ dành cho người lớn / Beginner through advanced | ESL Speed | khoảng US$380 | 2 tuần |
| ESL Speed | Du học ngôn ngữ dành cho người lớn / Beginner through advanced | ESL Speed | khoảng US$507 | 3 tuần |
| ESL Speed | Du học ngôn ngữ dành cho người lớn / Beginner through advanced | ESL Speed | khoảng US$633 | 4 tuần |
| ESL Speed | Du học ngôn ngữ dành cho người lớn / Beginner through advanced | ESL Speed | khoảng US$1,270 | 8 tuần |
| ESL Speed | Du học ngôn ngữ dành cho người lớn / Beginner through advanced | ESL Speed | khoảng US$1,900 | 12 tuần |
| ESL Speed | Du học ngôn ngữ dành cho người lớn / Beginner through advanced | ESL Speed | khoảng US$2,530 | 16 tuần |
| ESL Speed | Du học ngôn ngữ dành cho người lớn / Beginner through advanced | ESL Speed | khoảng US$3,170 | 20 tuần |
| ESL Speed | Du học ngôn ngữ dành cho người lớn / Beginner through advanced | ESL Speed | khoảng US$3,800 | 24 tuần |
| B'SPARTA | Du học ngôn ngữ dành cho người lớn / Beginner through advanced | B'SPARTA | khoảng US$307 | 1 tuần |
| B'SPARTA | Du học ngôn ngữ dành cho người lớn / Beginner through advanced | B'SPARTA | khoảng US$460 | 2 tuần |
| B'SPARTA | Du học ngôn ngữ dành cho người lớn / Beginner through advanced | B'SPARTA | khoảng US$613 | 3 tuần |
| B'SPARTA | Du học ngôn ngữ dành cho người lớn / Beginner through advanced | B'SPARTA | khoảng US$767 | 4 tuần |
| B'SPARTA | Du học ngôn ngữ dành cho người lớn / Beginner through advanced | B'SPARTA | khoảng US$1,530 | 8 tuần |
| B'SPARTA | Du học ngôn ngữ dành cho người lớn / Beginner through advanced | B'SPARTA | khoảng US$2,300 | 12 tuần |
| B'SPARTA | Du học ngôn ngữ dành cho người lớn / Beginner through advanced | B'SPARTA | khoảng US$3,070 | 16 tuần |
| B'SPARTA | Du học ngôn ngữ dành cho người lớn / Beginner through advanced | B'SPARTA | khoảng US$3,830 | 20 tuần |
| B'SPARTA | Du học ngôn ngữ dành cho người lớn / Beginner through advanced | B'SPARTA | khoảng US$4,600 | 24 tuần |
| ESL cấp tốc | Du học ngôn ngữ dành cho người lớn / Beginner through advanced | ESL cấp tốc | khoảng US$307 | 1 tuần |
| ESL cấp tốc | Du học ngôn ngữ dành cho người lớn / Beginner through advanced | ESL cấp tốc | khoảng US$460 | 2 tuần |
| ESL cấp tốc | Du học ngôn ngữ dành cho người lớn / Beginner through advanced | ESL cấp tốc | khoảng US$613 | 3 tuần |
| ESL cấp tốc | Du học ngôn ngữ dành cho người lớn / Beginner through advanced | ESL cấp tốc | khoảng US$767 | 4 tuần |
| ESL cấp tốc | Du học ngôn ngữ dành cho người lớn / Beginner through advanced | ESL cấp tốc | khoảng US$1,530 | 8 tuần |
| ESL cấp tốc | Du học ngôn ngữ dành cho người lớn / Beginner through advanced | ESL cấp tốc | khoảng US$2,300 | 12 tuần |
| ESL cấp tốc | Du học ngôn ngữ dành cho người lớn / Beginner through advanced | ESL cấp tốc | khoảng US$3,070 | 16 tuần |
| ESL cấp tốc | Du học ngôn ngữ dành cho người lớn / Beginner through advanced | ESL cấp tốc | khoảng US$3,830 | 20 tuần |
| ESL cấp tốc | Du học ngôn ngữ dành cho người lớn / Beginner through advanced | ESL cấp tốc | khoảng US$4,600 | 24 tuần |
| Lớp IELTS cơ bản | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | Lớp IELTS cơ bản | khoảng US$307 | 1 tuần |
| Lớp IELTS cơ bản | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | Lớp IELTS cơ bản | khoảng US$460 | 2 tuần |
| Lớp IELTS cơ bản | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | Lớp IELTS cơ bản | khoảng US$613 | 3 tuần |
| Lớp IELTS cơ bản | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | Lớp IELTS cơ bản | khoảng US$767 | 4 tuần |
| Lớp IELTS cơ bản | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | Lớp IELTS cơ bản | khoảng US$1,530 | 8 tuần |
| Lớp IELTS cơ bản | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | Lớp IELTS cơ bản | khoảng US$2,300 | 12 tuần |
| Lớp IELTS cơ bản | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | Lớp IELTS cơ bản | khoảng US$3,070 | 16 tuần |
| Lớp IELTS cơ bản | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | Lớp IELTS cơ bản | khoảng US$3,830 | 20 tuần |
| Lớp IELTS cơ bản | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | Lớp IELTS cơ bản | khoảng US$4,600 | 24 tuần |
| Kinh doanh | Du học ngôn ngữ cho người lớn / A1 | Kinh doanh | khoảng US$307 | 1 tuần |
| Kinh doanh | Du học ngôn ngữ cho người lớn / A1 | Kinh doanh | khoảng US$460 | 2 tuần |
| Kinh doanh | Du học ngôn ngữ cho người lớn / A1 | Kinh doanh | khoảng US$613 | 3 tuần |
| Kinh doanh | Du học ngôn ngữ cho người lớn / A1 | Kinh doanh | khoảng US$767 | 4 tuần |
| Kinh doanh | Du học ngôn ngữ cho người lớn / A1 | Kinh doanh | khoảng US$1,530 | 8 tuần |
| Kinh doanh | Du học ngôn ngữ cho người lớn / A1 | Kinh doanh | khoảng US$2,300 | 12 tuần |
| Kinh doanh | Du học ngôn ngữ cho người lớn / A1 | Kinh doanh | khoảng US$3,070 | 16 tuần |
| Kinh doanh | Du học ngôn ngữ cho người lớn / A1 | Kinh doanh | khoảng US$3,830 | 20 tuần |
| Kinh doanh | Du học ngôn ngữ cho người lớn / A1 | Kinh doanh | khoảng US$4,600 | 24 tuần |
| Lớp IELTS cam kết đầu ra | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | Lớp IELTS cam kết đầu ra | khoảng US$2,500 | 12 tuần |
| Lớp IELTS cam kết đầu ra | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | Lớp IELTS cam kết đầu ra | khoảng US$3,330 | 16 tuần |
| Lớp IELTS cam kết đầu ra | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | Lớp IELTS cam kết đầu ra | khoảng US$4,170 | 20 tuần |
| Lớp IELTS cam kết đầu ra | Du học ngôn ngữ cho người lớn / Mọi trình độ | Lớp IELTS cam kết đầu ra | khoảng US$5,000 | 24 tuần |
Chi phí sinh hoạt tại địa phương
| Hạng mục | Học phí | Thời gian |
|---|---|---|
| SSP | khoảng US$125 | 1 lần |
| SSP E-Card | khoảng US$72 | 1 lần |
| Thẻ sinh viên | khoảng US$3 | 1 lần |
| Tiền nước/điện (phần sử dụng vượt mức tính riêng) | khoảng US$16 | Mỗi tuần |
| Phí quản lý | khoảng US$8 | Mỗi tuần |
| APR (từ 5 tuần) | khoảng US$3 | 1 lần cho từ 5 tuần |
| ACR I-Card (từ 9 tuần trở lên, trên 59 ngày) | khoảng US$64 | 1 lần nếu áp dụng |
| Tiền đặt cọc (1-4 tuần) | khoảng US$48 | 1 lần cho 1-4 tuần |
| Tiền đặt cọc (từ 5 tuần) | khoảng US$80 | 1 lần cho từ 5 tuần |
| Đón (từ 16:00 Thứ Bảy đến 01:00 Thứ Hai) (vui lòng kiểm tra điều kiện theo từng lượt và số người) | khoảng US$16 | Giờ đến tương ứng |
| Đưa đón (ngoài giờ quy định) (vui lòng kiểm tra điều kiện theo chuyến và số người) | khoảng US$24 | Giờ đến khác |
| Tổng phí gia hạn visa (5~8 tuần) | khoảng US$82 | Tích lũy tuần 5-8 |
| Tổng phí gia hạn visa (9~12 tuần) | khoảng US$184 | Tích lũy tuần 9-12 |
| Tổng phí gia hạn visa (13-16 tuần) | khoảng US$255 | Tích lũy tuần 13-16 |
| Tổng phí gia hạn visa (17-20 tuần) | khoảng US$326 | Tích lũy tuần 17-20 |
| Tổng phí gia hạn visa (21-24 tuần) | khoảng US$397 | Tích lũy tuần 21-24 |
| Học 1 kèm 1 bổ sung (tính theo ESL, 4 tuần) | khoảng US$128 | Tính theo 4 tuần · nếu sử dụng |
| Lớp nhóm bổ sung (ESL, tính theo 4 tuần) | khoảng US$64 | Tính theo 4 tuần · nếu sử dụng |
Cơ sở vật chất
Khu ăn uống, Hồ bơi, Sân bóng rổ, Sân bóng chuyền, Quầy lễ tân, Chòi bảo vệ, Công ty du lịch, Trung tâm lặn, Quán cà phê, Tiệm giặt ủi, Cửa hàng tiện lợi, Nhà hàng Hàn Quốc, Spa, Phòng tập thể hình, Phòng tập quyền anh, Phòng hội nghị, Khu học tập, Trung tâm SP, Phòng thuyết trình, Khu thư giãn, Khu giải trí, B’Tral Park, Phòng y tế của trường, Phòng cầu nguyện, Ký túc xá
Các mức giá là giá tham khảo được quy đổi sang đô la Mỹ theo tỷ giá bên dưới. Số tiền thanh toán thực tế phụ thuộc vào tỷ giá và thời điểm thanh toán.
Tỷ giá áp dụng (tỷ giá báo giá tiêu chuẩn của chúng tôi): 1 PHP = khoảng US$0.016 · 1.000 KRW = khoảng US$0.67
Nhận tư vấn ngay hôm nay
Đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp sẽ gợi ý trường và chương trình phù hợp với bạn.
Đăng ký tư vấn miễn phí